cung nga

Học thuật
Thân thiện
cung nga

Một cung nga đang cầm một chiếc quạt lông.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người con gái hầu hạ trong cung vua, phủ chúa thời phong kiến: "cung nga" chỉ những người phụ nữ trẻ được tuyển chọn vào cung để phục vụ, hầu hạ nhà vua, các phi tần hoặc hoàng tộc.
    • Cung nữ: Đây một từ đồng nghĩa, chỉ chung những nữ tỳ làm việc trong hoàng cung.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong cung hàng trăm cung nga phục vụ. (Trong hoàng cung hàng trăm cung nữ hầu hạ.)
    • Số phận của những cung nga thường gắn liền với những bức tường son. (Số phận của những gái hầu trong cung thường gắn liền với chốn cung cấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thân phận cung nga": cụm từ dùng để nói về thân phận thấp kém, phụ thuộc đầy bất trắc của những người con gái trong cung.
    • Truyện Kiều nhiều câu thơ nói về thân phận cung nga. (Tác phẩm Truyện Kiều nhiều câu thơ nói về thân phận của những người con gái trong cung.)
Biến thể từ gần giống
  • Cung nữ (danh từ): từ đồng nghĩa, chỉ người con gái hầu trong cung.
  • Thị nữ (danh từ): người hầu gái, thường chỉ người hầu cận của các chúa, công chúa.
  • Cung tần (danh từ): chỉ các phi tần, những người vợ của vua, địa vị cao hơn "cung nga".
Từ đồng nghĩa
  • Cung nữ: gái hầu trong cung.
  • Thị tỳ: nữ tỳ, người hầu gái.
Lưu ý về sử dụng
  • Từ "cung nga" một từ Hán Việt, mang sắc thái cổ xưa, thường chỉ được dùng trong văn chương, sử sách hoặc khi nói về thời phong kiến. Trong ngôn ngữ hiện đại, ít khi sử dụng từ này để chỉ nghề nghiệp thông thường.
cung nga

Một cung nga đang cầm một chiếc quạt lông.

  1. gái hầu trong cung, cung nữ

Từ chứa "cung nga"